genus phalaris

genus phalaris

Phalaris arundinacea, a species in the genus Phalaris, grows in a wetland area.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Cỏ Phalaris: "genus phalaris" một danh từ chỉ một chi thực vật trong họ Hòa thảo (Poaceae), bao gồm các loài cỏ rộng cụm hoa hình bông dày đặc. Đây một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, thường được dùng trong phân loại sinh học.
dụ sử dụng
  • (Chi Cỏ Phalaris bao gồm các loài như cỏ hoàng yến cỏ sậy hoàng yến.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Cỏ Phalaris để hiểu vai trò sinh thái của trong các vùng đất ngập nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Species within the genus phalaris": các loài trong chi Cỏ Phalaris, dùng để chỉ các thành viên cụ thể của chi này.

    • Several species within the genus phalaris are known for their high alkaloid content. (Một số loài trong chi Cỏ Phalaris được biết đến với hàm lượng ancaloit cao.)
  • "Genus phalaris is native to temperate regions": chi Cỏ Phalaris nguồn gốc từ các vùng ôn đới.

    • Genus phalaris is native to temperate regions of Europe, Asia, and North America. (Chi Cỏ Phalaris nguồn gốc từ các vùng ôn đới của châu Âu, châu Á Bắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Phalaris (danh từ): tên chi rút gọn, thường dùng thay cho "genus phalaris".

    • Phalaris arundinacea is a common reed grass. (Phalaris arundinacea một loài cỏ sậy phổ biến.)
  • Phalaroid (tính từ): thuộc về hoặc giống với chi Cỏ Phalaris.

    • The phalaroid leaves are broad and flat. ( dạng Phalaris rộng phẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Cỏ Bông Dày: một tên gọi khác dựa trên đặc điểm cụm hoa dày đặc.
  • Chi Cỏ Rộng: một tên gọi khác dựa trên đặc điểm rộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "genus phalaris".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "genus phalaris".